Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Gratwein Straßengel 2 * 44½48,50
2Schachgesellschaft 1 * 3½4½480
3Austria Graz * 3½447,50
4Semriach * 2½4½270
Schachgesellschaft 22½ * 4½270
6SC Extraherb * 2½426,50
7Königsgambit2½3½ * 260
8Kolping23½ * 25,50
9Eggenberg1½ * 3½250
10Deutschfeistritz1½2½ * 040
ATSE Graz22 * 040
12Gratwein Straßengel 11½1½ * 030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints