Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Austria Graz * 35380
Schachfreunde Graz * 35380
3SC Extraherb3 * 3½36,50
4Postsportverein Graz2½ * 527,50
5Gratwein Straßengel3 * 3260
6Königsgambit1 * 3½24,50
7Styria TU Graz32½ * 15,50
8Schachklub Phönix11 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints