1. forduló: szombat 13:00

VI. BEFS Universitas Kupa A-csoport

Ban Tổ chứcBudapesti Egyetemi-Főiskolai Sportszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcdr. Bartha Zsolt
Tổng trọng tàiSzabo, Zsolt 754056
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 5 sec
Địa điểmBudapesti Sportszövetségek Székháza, 1053 Budapest, Curia u. 3.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID495098
Ngày2026/10/10
Rating trung bình / Average age1764 / 20
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:55:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1

Giải/ Nội dungA-csoport, B-csoport
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Files2026-10-10_BEFS6-Budapest.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtQTRtQGLoạiAgeCLB/Tỉnh
1
FMFarkas, Richard703850HUN2159029Óbudai E
2
Minga-Nagy, Abel Inti17014298HUN2097199713BP18/Vörösmarty
3
Pogany, Zsombor785369HUN2005024BME/BP
4
Gabula, Adam787205HUN1978022Óbudai E
5
AIMLaszlo, Csaba789810HUN1947024Óbudai E
6
Bernad, Zsombor798703HUN1829172819ELTE/BP
7
Besenyi, Daniel17000459HUN1805020Széchenyi E/Győr
8
Paul, Denes Zalan17036860HUN1730161414Rákóczi/Szerencs
9
AFMOlaj, Adam17039282HUN1715152116ELTE-Trefort/BP
10
Balint, Gabor17036151HUN1714152618Közgazdasági/Cegléd
11
Mazsa, Csaba Adam17001331HUN1657147918Óbudai E
12
Ma, Ruofan8660280CHN1651018
13
Kemeny, Benjamin789593HUN1620021NKE/BP
14
Szentmiklosi, Peter17018307HUN1602125514Illyés/Budaörs
15
Litresits, Daniel17042844HUN1582129012BP13/Farkasréti
16
Tshepo, Tshepo11329254BOT1579022Semmelweis/BP
17
Mago, Zsolt17030056HUN1570032ELTE/BP
18
Szabo, Barna17020980HUN1516028Óbudai E/BP