Ganja Open 2026 International Chess Festival 11-18 October Blitz Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:14:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 47 | | Abdullazade, Hafsa | 0 | AZE | | | | | | | miễn đấu | | |
| 45 | | Aghayeva, Melekhanim | 1417 | AZE | | | | | miễn đấu | | | | |
| 49 | | Huseynov, Parvin | 0 | AZE | | | | miễn đấu | | | | | |
| 50 | | Ismayilov, Nofal | 0 | AZE | | | | | | miễn đấu | | | |
| 51 | | Khalifatov, Ziyaddin | 0 | AZE | | | miễn đấu | | | | | | |
| 52 | | Mammadov, Omar Elnur | 0 | AZE | | miễn đấu | | | | | | | |
| 46 | | Samadli, Farman | 1402 | AZE | | | | | | | | | miễn đấu |
| 27 | | Schmalz, Felix | 1686 | GER | | | | | | | | miễn đấu | |
| 53 | ACM | Shukurov, Sharofiddin | 0 | UZB | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|