Ganja Open 2026 International Chess Festival 11-18 October Blitz

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:14:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungGroup A, Group B, Rapid, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 16-00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11IMShkapenko, Pavel23931 1 - 01 Zeynalli, Alisafa196616
217Babayev, Kamran19391 0 - 11 FMHamidov, Allahverdi23672
33IMSuleymanli, Suleyman23171 1 - 01 Hashimov, Murad189418
419Mahmud, Natig18681 0 - 11 CMHajialiyev, Islam22544
55FMBaghirov, Mahammad22151 1 - 01 Mammadov, Fuad181520
621Jafarov, Oktay18081 0 - 11 Goriachkina, Oksana21108
79Ibrahimli, Suat20691 1 - 01 Huseynov, Murad178522
823Alasgarov, Umid17751 0 - 11 WIMAakanksha, Hagawane201910
911Tolipov, Zafar20171 0 - 11 Guliyev, Rza172624
1025Mammadova, Aytaj17221 0 - 11 Rzazade, Hamza198312
1113Orman, Attila19801 1 - 01 AFMAliyev, Orkhan170226
1253ACMShukurov, Sharofiddin01 0 - 11 Gurbanov, Huseyn196814
1315Mursalzade, Javad19681 1 - 01 Mehdizade, Ilgar Elshad156533
147Gurbanov, Amin Novruz21650 0 - 1½ FMUghuzov, Ravan22046
1532Baghirova, Duyghu1612½ ½ - ½0 Schmalz, Felix168627
1628Nazaraliyev, Zahid16730 1 - 00 Mustafayev, Mikayil143741
1742Samadli, Vugar14360 0 - 10 AFMIsmayilov, Aliakbar165529
1830Aghayev, Elchin16460 1 - 00 Khalilzade, Nihat142443
1944AFMSafarli, Elmir14180 0 - 10 Afandi, Sadagul161731
2034Mashrabboeva, Munisa15630 1 - 00 Aghayeva, Melekhanim141745
2146Samadli, Farman14020 0 - 10 Maharramli, Nargiz156035
2236Mammadhasanov, Ahlibeyt15580 1 - 00 Abdullazade, Hafsa047
2348AFMHuseynli, Aydin00 0 - 10 Maharramov, Zakir155337
2438Alipashali, Fateh15510 1 - 00 Huseynov, Parvin049
2550Ismayilov, Nofal00 0 - 10 AFMNasibli, Amin153739
2640AFMGuluzada, Murad15050 1 - 00 Khalifatov, Ziyaddin051
2752Mammadov, Omar Elnur00 1 miễn đấu