Ganja Open 2026 International Chess Festival 11-18 October Blitz Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:14:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 46 |
| 2 | FID | FIDE | 2 |
| 3 | GER | Germany | 1 |
| 4 | IND | India | 1 |
| 5 | UZB | Uzbekistan | 3 |
| Tổng cộng | | | 53 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| WIM | 1 |
| FM | 3 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 7 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 1 | 12 | 0 | 26 |
| 2 | 12 | 1 | 13 | 0 | 26 |
| 3 | 9 | 1 | 16 | 0 | 26 |
| 4 | 12 | 0 | 14 | 0 | 26 |
| 5 | 13 | 4 | 9 | 0 | 26 |
| 6 | 8 | 3 | 15 | 0 | 26 |
| 7 | 11 | 1 | 14 | 0 | 26 |
| 8 | 18 | 0 | 8 | 0 | 26 |
| 9 | 11 | 5 | 10 | 0 | 26 |
| Tổng cộng | 107 | 16 | 111 | 0 | 234 |
|
|
|
|