Rapid turnirinə qeydiyyat 15.00-dək aparılır
ganjaopen.chess.az
Registration for the rapid tournament is open until 15:00.

Ganja Open 2026 International Chess Festival 11-18 October Rapid

Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:09:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungGroup A, Group B, Rapid, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/14 lúc 16.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11IMShkapenko, Pavel 24035 ½ - ½5½ FMHamidov, Allahverdi 22913
24IMSuleymanli, Suleyman 22715½ 1 - 05 IMShahil, Dey 22455
32CMHajialiyev, Islam 23685 1 - 04½ WIMAakanksha, Hagawane 20609
47Ibrahimli, Suat 21064 ½ - ½4½ Ahmadov, Fariz 205610
516Rzazade, Hamza 18984 1 - 04 FMBaghirov, Mahammad 22116
618Mahmud, Natig 18264 ½ - ½4 Goriachkina, Oksana 203011
713Shreyas, Das 19924 1 - 04 Fatullayev, Emil 197215
819Hagverdiyev, Elkhan 17914 0 - 14 Orman, Attila 199114
926Afandi, Sadagul 16733½ 0 - 13½ Gurbanov, Amin Novruz 21018
1012Babayev, Kamran 20073½ 1 - 03½ Alasgarov, Umid 172823
1132Nazaraliyev, Zahid 15963½ ½ - ½3½ Hashimov, Murad 185017
1220AFMIsmayilov, Aliakbar 17583½ 0 - 13½ Alipashali, Fateh 158433
1355Alakbarov, Elchin 03½ 0 - 13½ Jafarov, Oktay 173222
1424Ahadzade, Yusif 17103 1 - 03 Aliyev, Rashid 149342
1544Bakirli, Sevda 14883 0 - 13 Schmalz, Felix 166427
1628AFMAliyev, Orkhan 16603 1 - 03 AFMGuluzada, Murad 148246
1743Mashrabboeva, Munisa 14923 0 - 13 Bhavya, Seth 163629
1848Huseynov, Parvin 14513 0 - 13 Veyisov, Nihat 160431
1947Huseynli, Shahri 14622½ 0 - 13 Bashirov, Ali 148445
2058Ismayilov, Nofal 02½ 0 - 12½ Mammadhasanov, Ahlibeyt 170525
2150Samadli, Vugar 14362½ 0 - 12½ Jarchili, Hidayat 152036
2252Khalilzade, Nihat 14242½ ½ - ½2½ AFMHasanli, Narmin 151737
2359Mammadli, Abdulkerim 02½ 0 - 12 ACMRamazanov, Mehdi 149441
2421ACMShukurov, Sharofiddin 17462 1 - 02 Aliyev, Rasul Arzu 142951
2561Musazada, Raul 02 0 - 12 Nasibov, Huseyn 154335
2640Bakirli, Turan 15112 0 - 12 Sadikhli, Ozjan 062
2749Rzayeva, Konul 14382 1 - 02 Aliyeva, Nigar Ramin 057
2853Samadli, Farman 14201½ 0 - 11½ AFMSafarli, Elmir 161430
2938Rustamli, Umid 15161½ 0 - 11½ Aliyev, Murad 151339
3056Aliyev, Shahriyar 01 1 - 01 Mammadov, Omar Elnur 060
3154Abdullazade, Hafsa 01 1 miễn đấu 
3234Rachishnu, Datta 15760 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại