AMENDMENTS TO THE REGULATIONS. Considering that a basketball match within the FIBA Europe Cup is scheduled to take place at the Ganja Sports Palace on October 13, 2026, at 19:00, and that the noise generated during the match may seriously disrupt the chess competition, the following amendments are hereby made to the regulations. Please, check schedule

Ganja Open 2026 International Chess Festival 11-18 October Group A

Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:13:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guliyev_Shaig

Giải/ Nội dungGroup A, Group B, Rapid, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiAZE, CHN, FID, IND, UZB
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgBdld
1
IMShahil, Dey35062352IND2460
2
FMDavudov, Tunar13422316AZE2441
3
IMShkapenko, Pavel4151933FID2379
4
FMOrujov, Farid13423533AZE2354
5
CMHajialiyev, Islam13442724AZE2311
6
FMHamidov, Allahverdi13452029AZE2284
7
FMUghuzov, Ravan13419315AZE2226
8
WCMRajanya, Datta45033641IND2209
9
AIMBanik, Hrishikesh Kumar25762940IND2178
10
WIMAakanksha, Hagawane25014510IND2161
11
Azizli, Nurlan13456261AZE2158
12
Ibrahimli, Suat13441906AZE2138
13
Ahmadov, Fariz13402200AZE2133
14
FMBaghirov, Mahammad13450255AZE2117
15
Abbasov, Amil13402277AZE2109
16
Goriachkina, Oksana34203214FID2072
17
AGMGopal, Krishna Maheshwari25174738IND2040
18
Hummatov, Safa13448692AZE2029
19
Babayev, Kamran13450085AZE2025
20
Tolipov, Zafar14236524UZB2017
21
AFMIsgandarli, Ali13463705AZE2015
22
Gurbanov, Huseyn13426001AZE2004
23
Nasibov, Rufat13413155AZE2001
24
Fatullayev, Emil13402404AZE1998
25
Shreyas, Das33367469IND1992
26
Mammadov, Fuad13438549AZE1986
27
Yu, Zhe8645213CHN1984
28
AIMShirinov, Yashar13461052AZE1962
29
Rachishnu, Datta45033927IND1959
30
Abdukayumov, Alisher14223309UZB1955
31
Gurbanov, Amin Novruz13445030AZE1955
32
Orman, Attila13456458AZE1950
33
AIMGuliyev, Yusif Rauf13477935AZE1939
34
Ramesh Nair, Advait146105016IND1939
35
Khuduzade, Azad13463489AZE1931
36
Liu, Huaqi8640319CHN1931
37
Rzazade, Hamza13467697AZE1918
38
Ismayilov, Emin13454188AZE1916
39
Zeynalli, Alisafa13458469AZE1907
40
Zuqanov, Ali13413953AZE1907
41
Mursalzade, Javad13436597AZE1896
42
Valiyeva, Asnad13436929AZE1887
43
Jafarov, Oktay34161651AZE1881
44
Guliyev, Rza13459201AZE1876
45
Bakhshizada, Asnad13446037AZE1875
46
Afandi, Sadagul13469940AZE1830
47
WCMAhmadli, Mehriban13451502AZE1779