Groepjes van 4 spelers (gelijke sterkte), 1 partij per dagChessfestival Groningen 2026 Vierkampen | Ban Tổ chức | Stichting Schaakfestival Groningen |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gay, Aurore 1086995 |
| Tổng trọng tài | IA Denissen, Erwin 1007297 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Van der Graaf, Andre 1040910; IA Van der Graaf-Osinga, Angelique 1035347 |
| Trọng tài | FA Husers, Yannic 1043587; Van Velzen, Martin 1030710 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seconds per move |
| Địa điểm | Groningen |
| Số ván | 3 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/21 đến 2026/12/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1783 / 56 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: NOSBO
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Compact, Senioren, Vierkampen |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Nhóm |
| 1 | | Spiler, Angelo | 5801862 | 1037390 | NED | 1986 | 2001 | 1986 | |
| 2 | | Schuil, Jeroen | 7379471 | 1026135 | NED | 1903 | 1895 | 1903 | |
| 3 | | Van Ommeren, Jos | 8104877 | 1037498 | NED | 1883 | 1930 | 1883 | |
| 4 | | Van Putten, Anne | 8080435 | 1071505 | NED | 1826 | 1784 | 1826 | |
| 5 | | Seijen, Henk | 6052288 | 1022130 | NED | 1794 | 1814 | 1794 | |
| 6 | | Van Der Graaf, Jaap | 8294220 | 1045024 | NED | 1772 | 1762 | 1772 | |
| 7 | | Koes, Richard | 7374565 | 1020528 | NED | 1765 | 1729 | 1765 | |
| 8 | | Leijgraaff, Peter | 8998242 | 40110630 | NED | 1757 | 1736 | 1757 | |
| 9 | | Van Noort, Cas | 8418410 | 40117146 | NED | 1738 | 1606 | 1738 | |
| 10 | | Remie, Peter | 6060956 | 1060368 | NED | 1735 | 1770 | 1735 | |
| 11 | | Jans, Johan | 7655076 | 1071491 | NED | 1719 | 0 | 1719 | |
| 12 | | Urban, Hannah | 8969444 | 40109364 | NED | 1523 | 1422 | 1523 | |
|
|
|
|