U download sekciji nalazi se raspis turnira!
Svaki takmičar ima pravo da (pre sastavljanja parova) zahteva da ne bude parovan u jednom od prva 3 kola.

3. Mini open turnir "Vršac 2026", 16-18.10.2026.

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:55:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Petar Stajic

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Số vánĐã có 11 ván cờ có thể tải về
Download Files3. Мини Опен Вршац 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMFogo Esquivel Levi Kalani Alexander2190MEX 12b1 6w110011
2Kotrla Sebastian2139SRB 13w½ 9b0,51501,52,5
3Panc Samuel2095ROU 14b1 8w17012
4Rankov Petar2087SRB 15w1 7b18011,5
5Mitrovanov Djordje2072SRB 16b1 -½1,51012,5
6Milic Ilija2038SRB 18w1 1b19011,5
7Dikic Veljko2033SRB 19b1 4w111011
8Petrovic Lazar1989SRB 21w1 3b113011
9Zoric Savo1922SRB 22b1 2w11400,51
10Djilas Aleksandar1885SRB 23w½ 17b11,5300,51
11Simic Slobodan1855SRB 24b1 -½1,52012,5
12Kaludjer Janos1848SRB 1w0 23b024011,5
13Jaksic Boris1838SRB 2b½ 20w11,5400,51
14Vidakovic Dusan1763SRB 3w0 19b1112011
15Jovanov Novak1670SRB 4b0 -½0,519011,5
16Vukovic Uros1648SRB 5w0 21b11601,51,5
17Radovic Ilija1454SRB -½ 10w00,51601,52
18Acketa Lazar0SRB 6b0 22w½0,520011,5
19Ankic Vasilije0SRB 7w0 14w0022012
20Fokicheva Agata0SRB -½ 13b00,51701,52
21Radivojevic Lena0SRB 8b0 16w0023012
22Randjelovic Teodor0SRB 9w0 18b½0,521011,5
23Smudja Petar0SRB 10b½ 12w0,51801,51,5
24Talpes Sasa0SRB 11w0 -11501,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)