U download sekciji nalazi se raspis turnira! Svaki takmičar ima pravo da (pre sastavljanja parova) zahteva da ne bude parovan u jednom od prva 3 kola (a da dobije 1/2 poena).3. Mini open turnir "Vršac 2026" , 16-18.10.2026.Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:54:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Petar Stajic
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 43 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | 3. Мини Опен Вршац 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số | PGN |
| 1 | 1 | FM | Fogo Esquivel, Levi Kalani Alexander | 2190 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Milic, Ilija | 2038 | 6 | PGN |
| 2 | 3 | | Panc, Samuel | 2095 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Petrovic, Lazar | 1989 | 8 | PGN |
| 3 | 7 | | Dikic, Veljko | 2033 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Rankov, Petar | 2087 | 4 | PGN |
| 4 | 9 | | Zoric, Savo | 1922 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Kotrla, Sebastian | 2139 | 2 | PGN |
| 5 | 17 | | Radovic, Ilija | 1454 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Djilas, Aleksandar | 1885 | 10 | PGN |
| 6 | 13 | | Jaksic, Boris | 1838 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Fokicheva, Agata | 0 | 20 | PGN |
| 7 | 23 | | Smudja, Petar | 0 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Kaludjer, Janos | 1848 | 12 | PGN |
| 8 | 19 | | Ankic, Vasilije | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vidakovic, Dusan | 1763 | 14 | PGN |
| 9 | 21 | | Radivojevic, Lena | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vukovic, Uros | 1648 | 16 | PGN |
| 10 | 18 | | Acketa, Lazar | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Randjelovic, Teodor | 0 | 22 | PGN |
| 11 | 24 | | Talpes, Sasa | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 12 | 5 | | Mitrovanov, Djordje | 2072 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 11 | | Simic, Slobodan | 1855 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 15 | | Jovanov, Novak | 1670 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|