U download sekciji nalazi se raspis turnira!
Svaki takmičar ima pravo da (pre sastavljanja parova) zahteva da ne bude parovan u jednom od prva 3 kola (a da dobije 1/2 poena).

3. Mini open turnir "Vršac 2026" , 16-18.10.2026.

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:18:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Petar Stajic

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 54 ván cờ có thể tải về
Download Files3. Мини Опен Вршац 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
11FMFogo Esquivel, Levi Kalani AlexanderMEX219020004019,2
27Dikic, VeljkoSRB203320002012,6
32Kotrla, SebastianSRB21391,5000208,6
43Panc, SamuelROU20951,5000201,6
513Jaksic, BorisSRB18381,500040-4,4
68Petrovic, LazarSRB19891,5000200,8
75Mitrovanov, DjordjeSRB20721,5000203,4
811Simic, SlobodanSRB18551,50002012,4
910Djilas, AleksandarSRB18851,500040-22,4
104Rankov, PetarSRB2087100020-2,4
116Milic, IlijaSRB2038100020-22,2
1224Talpes, SasaSRB01000
139Zoric, SavoSRB19221000200,4
1423Smudja, PetarSRB01000
1514Vidakovic, DusanSRB176310004017,2
1616Vukovic, UrosSRB1648100040-46,8
1712Kaludjer, JanosSRB18480,500040-13,6
1817Radovic, IlijaSRB14540,50004023,6
1920Fokicheva, AgataSRB00,5000
2015Jovanov, NovakSRB16700,500040-3,2
2118Acketa, LazarSRB00,5000
2222Randjelovic, TeodorSRB00,5000
2319Ankic, VasilijeSRB00000
2421Radivojevic, LenaSRB00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)