Torneio não válido para cálculo de rating FIDE1º OPEN DE XADREZ CLÁSSICO 2026 - SOCIEDADE HÍPICA DE CAMPINAS Cập nhật ngày: 16.10.2026 02:31:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ivan Fernando Rocha Borin
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 26 | | Amaral, Fábio | 1820 | BRA | | miễn đấu | | | | | |
| 27 | | Barbosa, Nelson | 1800 | BRA | miễn đấu | | | 0F | | | |
| 16 | | Lima, Wiliam | 1966 | BRA | | | * | | | | |
| 5 | | Manoel Junior, Adalberto | 2100 | BRA | | * | | | | | |
| 20 | | Penteado, Cesar Augusto | 1900 | BRA | 0F | | | | | | |
| 3 | | Portela, Romualdo | 2190 | BRA | | * | | | | | |
| 22 | | Salles, Helio | 1890 | BRA | | | | miễn đấu | | | |
| 11 | | Tavares, Rafael Martins | 2030 | BRA | | | | 0F | | | |
| 23 | | Walker, Peter Berkely Bardram | 1874 | BRA | | 0F | | 0F | * | * | * |
|
|
|
|