Classic IBCA European Individual Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 19:53:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: slochess

Giải/ Nội dungClassical, Rapid
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 09:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12FMStreltsov, Alexey22711 1 - 01 Nielsen, Tommy204313
216Kofidis, Spyridon19691 ½ - ½1 IMTuka, Oleg22503
36IMNikac, Predrag22101 1 - 01 Migala, Andrzej194319
418Vela Ignacio, Jose Manuel19511 1 - 01 FMWassin, Sergej21967
58IMDukaczewski, Piotr21571 ½ - ½1 Elo, Istvan193021
620Vrioni, Bersan19331 0 - 11 FMPribeanu, Mihail-Dacian21509
710IMStachanczyk, Jacek21461 1 - 01 Madjeric, Miroslav168836
822Martinez Colomar, Alejandro19301 0 - 11 Johansson, William213911
927Gransmark, Patrik1805½ 0 - 1½ Bindzus, Ernst197915
1014CMSchellmann, Frank19870 ½ - ½0 Polnarova, Tatana169034
1123Falkowski, Dawid19190 1 - 00 Berisha, Xhafer161838
1233Brlekovic, Grgur17140 ½ - ½0 Bratu, Gheorghe190024
1325Hogan, Gary18230 1 - 00 Zenini, Simone157740
1435Tishuki, Daut16890 0 - 10 Polnar, Josef181526
1539Pezzolato, Erica16030 0 - 10 Wood, Bryan180528
1629Meyer, Eric18030 1 - 00 Marchenko, Yury153842
1731Ymeri, Rinor17720 1 - 00 Jorgensen, Claus Leonhardt *)044
1812Ridzel, Oleksandr20681 ½ - ½1 IMPulvett Marin, Daniel Eduardo *)24961
194CMEichstaedt, Mirko *)22231 1 - 01 Racis, Weronika196617
2037Poli, Diego1661½ ½ - ½½ Mueller, Dominik *)22225
2141Ahrens, Melanie *)15620 0 - 10 Lambert, Pierre177230
2243Matanovic, Franjo14960 1 - 00 Bourdeau, Yvan172132

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định