Classic IBCA European Individual Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:52:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: slochess
| Giải/ Nội dung | Classical, Rapid |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CAN | Canada | 2 |
| 2 | CRO | Croatia | 3 |
| 3 | CZE | Czech Republic | 2 |
| 4 | DEN | Denmark | 3 |
| 5 | ENG | England | 2 |
| 6 | ESP | Spain | 3 |
| 7 | FRA | France | 1 |
| 8 | GER | Germany | 4 |
| 9 | GRE | Greece | 1 |
| 10 | HUN | Hungary | 1 |
| 11 | ISR | Israel | 2 |
| 12 | ITA | Italy | 4 |
| 13 | KOS | Kosovo | 3 |
| 14 | MNE | Montenegro | 1 |
| 15 | POL | Poland | 5 |
| 16 | ROU | Romania | 2 |
| 17 | SWE | Sweden | 2 |
| 18 | UKR | Ukraine | 3 |
| Tổng cộng | | | 44 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 5 |
| FM | 3 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 10 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 2 | 10 | 0 | 22 |
| 2 | 10 | 6 | 6 | 0 | 22 |
| 3 | 9 | 6 | 7 | 0 | 22 |
| 4 | 8 | 10 | 4 | 0 | 22 |
| 5 | 9 | 11 | 2 | 0 | 22 |
| Tổng cộng | 46 | 35 | 29 | 0 | 110 |
|
|
|
|