Herzliya Championship B 2026

Cập nhật ngày: 20.10.2026 08:44:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/19 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
117Silberman, Itay16204 0 - 14 Asherov, Aharon17323
216Milatin, Zvi16223 0 - 13½ Siti, Eli17304
311Levinsky, Shilo16523 1 - 03 Sade, Elad16946
418Sagi, Nahum16173 0 - 13 Rotshtein, Maxim166010
58Roichman, Rom16742½ 3 Elalouf, Harel150625
626Erez, Or14923 1 - 02½ Botvinnik, Roman148827
75Krohmalnik, Andrei17192 2½ Levy, Avner16757
823Meister, Emil15552½ 1 - 02 Abu Hayat, Karim162714
924Sarsour, Yamen15542 0 - 12 Yaacobovich, Shlomi17412
1030Elalouf, Dor14412 1 - 02 Shmueli, Lior163212
1113Lahav, Doron16302 0 - 12 Grishchenko, Shay130042
1243Shaul, Aharon13002 0 - 12 Khokhlov, Yurii162515
1344Abu Jaber, Amro12962 0 - 12 Avron, Arnon159820
149Shor, Koby16681½ ½ - ½2 Qasem, Shahd156622
1521Galman, Haim15781½ 1 - 01½ Shulman, Yaara139738
1629Zelekman, Arkady14571½ 1 - 01½ Essa, Ayham147128
1731Nasser, Lamar14381½ 0 - 11 Levin, Uriel161319
1839Roth, Zeev13721 0 - 11 Friedland, Benzi140035
1933Maor, Moshe14101 1 - 0½ Iraqi, Muhammad141932
2040Cohen, Arbel13000 1 Mansour, Muhammad139837
211Kodner, Yoav17652 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2234Barzilai, Moshe14001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2336Taieh, Mohamad14001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2441Faris, Hamza13000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại