Herzliya Championship B 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 15:47:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/12 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Rotshtein, Maxim16603 0 - 13 Asherov, Aharon17323
26Sade, Elad16943 0 - 13 Silberman, Itay162017
34Siti, Eli17302½ 1 - 02½ Roichman, Rom16748
47Levy, Avner16752½ 0 - 12 Levinsky, Shilo165211
52Yaacobovich, Shlomi17412 0 - 12 Elalouf, Harel150625
615Khokhlov, Yurii16252 0 - 12 Erez, Or149226
720Avron, Arnon15982 0 - 12 Milatin, Zvi162216
822Qasem, Shahd15662 0 - 12 Sagi, Nahum161718
942Grishchenko, Shay13001½ ½ - ½1½ Krohmalnik, Andrei17195
1027Botvinnik, Roman14881½ 1 - 01½ Galman, Haim157821
1128Essa, Ayham14711½ 0 - 11½ Meister, Emil155523
1231Nasser, Lamar14381 ½ - ½1½ Lahav, Doron163013
1312Shmueli, Lior16321 1 - 01½ Zelekman, Arkady145729
1436Taieh, Mohamad14001 - - +1 Abu Hayat, Karim162714
1537Mansour, Muhammad13981 0 - 11 Sarsour, Yamen155424
1630Elalouf, Dor14411 1 - 01 Roth, Zeev137239
1733Maor, Moshe14101 0 - 11 Shaul, Aharon130043
1835Friedland, Benzi14001 0 - 11 Abu Jaber, Amro129644
1932Iraqi, Muhammad1419½ 0 - 1½ Shor, Koby16689
2038Shulman, Yaara1397½ 1 - 00 Cohen, Arbel130040
2119Levin, Uriel16130 1 miễn đấu 
221Kodner, Yoav17652 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2334Barzilai, Moshe14001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2441Faris, Hamza13000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại