Herzliya Championship B 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Kodner, Yoav17651 1 - 01 Sagi, Nahum161718
26Sade, Elad16941 1 - 01 Avron, Arnon159820
37Levy, Avner16751 ½ - ½1 Roichman, Rom16748
410Rotshtein, Maxim16601 1 - 01 Nasser, Lamar143831
525Elalouf, Harel15061 1 - 01 Levinsky, Shilo165211
613Lahav, Doron16301 ½ - ½1 Essa, Ayham147128
715Khokhlov, Yurii16251 1 - 01 Mansour, Muhammad139837
827Botvinnik, Roman14881 0 - 11 Milatin, Zvi162216
942Grishchenko, Shay1300½ 0 - 11 Asherov, Aharon17323
104Siti, Eli1730½ 1 - 00 Shulman, Yaara139738
1117Silberman, Itay16201 1 - 0½ Sarsour, Yamen155424
1232Iraqi, Muhammad1419½ 0 - 1½ Galman, Haim157821
1322Qasem, Shahd15660 1 - 00 Levin, Uriel161319
142Yaacobovich, Shlomi17411 0 - 1½ Meister, Emil155523
1535Friedland, Benzi14000 ½ - ½0 Krohmalnik, Andrei17195
1639Roth, Zeev13720 1 - 00 Shor, Koby16689
1740Cohen, Arbel13000 0 - 10 Erez, Or149226
1843Shaul, Aharon13000 0 - 10 Zelekman, Arkady145729
1944Abu Jaber, Amro12960 0 - 10 Maor, Moshe141033
2036Taieh, Mohamad14000 0 - 10 Barzilai, Moshe140034
2112Shmueli, Lior16320 1 - 00 Abu Hayat, Karim162714
2230Elalouf, Dor14410 1 - 00 Faris, Hamza130041