Herzliya Championship A 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 17:49:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112Shemer, Oz20292 0 - 12 David, Idan21343
26Kinberg, Ofer20702 0 - 12 Klein, Eldad202813
38Mond, Omri20662 1 - 02 Mintz, Yair196916
423Lavi, Ariel19302 0 - 12 Yakovlev, Dmitry205110
517AIMEisemberg, Gabriel19521½ 0 - 11½ Menkes, Shlomo20677
611Klein, Yoav20441½ 1 - 01½ Shemer, Yehonatan178635
720Yakovleva, Tatiana19481½ 0 - 11½ Amit, Eli194919
826Darhi, Yuval19151 0 - 11 Grabinsky, Yoni21862
94FMZalkind, Konstantin21011 1 - 01 ACMShunami, Tomer193521
1029Kaadan, Lina19011 1 - 01 Dayan Sutton, Isaac20755
119Laor, Jason Ethan20521 1 - 01 Hertz, Yaniv191227
1231Fusman, Noam18571 0 - 11½ Solan, Shay202514
1315Epstein, Vadim19801 0 - 11 Geva Brodt, Yoav182933
1441Shoval, Gideon17481 0 - 11 Chalopoviz, Ilay195118
1530Faust, Roi1885½ 0 - 11 CMDuchan, Yoav22531
1639Kabakov, Iddo17531 ½ - ½½ Moscovitch, Michal192224
1722Shocron, Alon19331 - - +½ Shumilov, Ariel177637
1844Iskoz, Daniel1694½ ½ - ½½ AIMVolkov, Yuri190228
1946Pahima, Tzah1654½ 0 - 10 Wolf, Eitan180934
2032Patt, Zafrir18460 1 - 0½ Scheinfeild, Michael167245
2140Weisbuch, Gabriel17500 0 - 10 Qasem, Muhamad Mody191825
2236Avshalomov, Viacheslav17820 1 - 00 Gradenwitz, Oded174542
2338Bishara, Salem17670 ½ - ½0 Kodner, Tom170843