Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnaj ukončený. Ďakujeme za účasť.
Výsledky započítané na FRL k 1.10.2026

MSR dorasteneckých družstiev (Dorastenecká liga) 2026

Cập nhật ngày: 02.10.2026 11:39:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Šachy Reinter Humenné A752017200
23ŠK Doprastav Bratislava A75111619,50
32KŠN Bratislava743015180
44ŠK Junior CVČ Banská Bystrica74031215,52
511ŠK Mladosť Žilina A74031215,50
67Slovan Bratislava A73221116,50
79ŠK Komplet Modranka A73221115,50
86Liptovská šachová škola622211140
95TJ Slávia UPJŠ Košice A731310150
1014TJ Slávia UPJŠ Košice B6123812,50
118Šachy Reinter Humenné B61238120
1210ŠK Doprastav Bratislava B61238100
1315Slovan Bratislava B611477,50
1412ŠK Komplet Modranka B61056110
1513ŠK Levice602457,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints