Reģistrācija: 31.10.26. plkst. 12:00 līdz 12:30. Sākums: 31.10.26. plkst. 12:00 un 01.11.26. plkst. 12:00.
Junioru Kauss - IV - 2026 (31.10.-01.11.26) 4.sp.kl. Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:16:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | iesācēji, 3.sp.kl., 4.sp.kl. |
| Liên kết | FaceBook, Reģistrēšanas tubula:, Nolikums:, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | IV | Bobakovs, Marks | 11662530 | LAT | ChessArk/F.Poļakovs |
| 2 | IV | Bocenkovs, Artjoms | 11658550 | LAT | RŠS/M. Slobodjans |
| 3 | IV | Bondare, Elena | 11643773 | LAT | Mifan / A.Raudive |
| 4 | IV | Borks-Putnins, Augusts | 11654503 | LAT | JM Chess club / J.Moisejava |
| 5 | IV | Cvetkovs, Romans | | LAT | RŠS / A.Parhomenko |
| 6 | IV | Grundšteins, Vilhelms | | LAT | RŠS/I.Paune |
| 7 | IV | Hilevojs, Maksims | 11662573 | FID | Rīgas 22.vidusskola/pats |
| 8 | IV | Marnics, Matvejs | 11657847 | LAT | ARChess/A.Raudive |
| 9 | IV | Medvecka, Inga | | LAT | |
| 10 | IV | Medveckis, Raimonds | | LAT | |
| 11 | IV | Štrams, Hugo | | LAT | RŠS/N.Maklakova |
| 12 | IV | Tālbergs, Rūbens | | LAT | RŠS/I.Paune |
| 13 | IV | Truhanovs, Miroslavs | | LAT | ARChess/A.Raudive |
|
|
|
|