Reģistrācija: 31.10.26. plkst. 16:00 līdz 16:30. Sākums: 31.10.26. plkst. 16:00 un 01.11.26. plkst. 16:00.
Junioru Kauss - III - 2026 (31.10.-01.11.26) 3.sp.kl. Cập nhật ngày: 16.10.2026 12:25:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | iesācēji, 3.sp.kl., 4.sp.kl. |
| Liên kết | FaceBook, Reģistrēšanas tubula:, Nolikums:, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | III | Berzins, Nikita | 11632666 | LAT | RŠS/D.Matisone |
| 2 | III | Betins, Augusts Teodors | 11662131 | LAT | RŠS/ I.Paune |
| 3 | III | Dansins, Daniils | 11652020 | LAT | ARches/A.Raudive |
| 4 | III | Leiferova, Adelina | 11647361 | LAT | RŠS/D.Matisone |
| 5 | III | Leiferova, Jana | 11647353 | LAT | RŠS/D.Matisone |
| 6 | III | Medvedevs, Markuss | 11651660 | LAT | BJC Daugmale / U. Melderis |
| 7 | III | Muravciks, Timurs | 11654341 | LAT | A.B.Šahs / Arnis Bētiņš |
| 8 | III | Petersone, Laura | 11642696 | LAT | RŠS/V.Putka |
| 9 | III | Petrovs, Platons | 11658240 | LAT | RŠS/M.Slobodjans |
| 10 | III | Popovs, Daniels | 11661615 | LAT | RŠS/D.Matisone |
| 11 | III | Pritkovs, Vadims | | LAT | Mācās paši |
| 12 | III | Shyrko, Ivan | 11648678 | LAT | ARchess/A.Raudive |
| 13 | III | Talibovs, Ilajs | 11658185 | LAT | RŠS/D.Matisone |
| 14 | III | Zubelaks, Matfejs | 11647167 | LAT | BJC Daugmale / U. Melderis |
| 15 | III | Žukova, Darja | | LAT | RŠS/D.Matisone |
|
|
|
|