Reģistrācija: 24.10.26. plkst. 12:00 līdz 12:30. Sākums: 24.10.26. plkst. 12:30 un 25.10.26. plkst. 12:00.
Junioru Kauss - V - 2026.(24.-25.10.26). iesācēji Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | iesācēji, 3.sp.kl., 4.sp.kl. |
| Liên kết | FaceBook, Reģistrēšanas tubula, Nolikums:, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Āboliņš, Ļevs | LAT | N.Kaverins |
| 2 | | Aleksejčiks, Iļja | LAT | RŠS/D.Matisone |
| 3 | | Barons, Everests | LAT | A.Petrovska |
| 4 | | Bogdanovs, Marks | LAT | N.Kaverins |
| 5 | | Haritonovs, Aleksandrs | LAT | RŠS/A.Kažoks |
| 6 | | Keirāne, Anna | LAT | RŠS/I.Paune |
| 7 | | Kļevcovs, Olivers | LAT | RŠS/R.Čaplinskis |
| 8 | | Kolbiševs, Vsevolods | LAT | R.Latkovskis |
| 9 | | Oļeksišina, Rašelle | LAT | N.Kaverins / N.Kovšuns |
| 10 | | Osmanova, Amira | LAT | A.Petrovska |
| 11 | | Sibergs, Savelijs | LAT | RŠS/A.Parhomenko |
| 12 | | Šilovs, Dāvids | LAT | N.Kaverins |
| 13 | | Zaiceva, Mišele | LAT | N.Kaverins |
| 14 | | Zolotojs, Levs | LAT | A.Raudive/Archess |
|
|
|
|