CAMPEONATO XNG 2026 SUB 12

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:07:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez

Giải/ Nội dungXNG - SUB 08, XNG - SUB 10, XNG - SUB 12, XNG - SUB 14, XNG - SUB 20
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ventura Leonardo Costa TosettoBRA -0 -0 -0 -0013000
2Lima Joao Pedro Braz CorreiaBRA 7w1 8b1 13w1 6b141089
3Cassano Luis Felipe AredaBRA 8b0 7w1 9b0 4w0110067
4Nogueira Rafael FrancaBRA 9w0 14b0 15w1 3b127066,5
5Ferreira Marina SousaBRA 13b0 10w0 7b1 8w01906,57,5
6Machado Rafael MazzochinBRA 14w1 9b1 10b1 2w0320910,5
7Da Silva Luiza Helena BatistaBRA 2b0 3b0 5w0 15w1111066,5
8Da Silva Davi BatistaBRA 3w1 2w0 14b0 5b126089
9Begueldo Sylas SanchesBRA 4b1 6w0 3w1 13b025089
10Santos Rafael Arcelio SouzaBRA 15b½ 5b1 6w0 14w01,58077,5
11Ferreira Miguel dos Santos SouzaBRA -0 -0 -0 -0014000
12De Lima Arthur Henrique GonçalvesBRA -0 -0 -0 -0015000
13Rodrigues Arthur OliveiraBRA 5w1 15b1 2b0 9w134077,5
14Silva Isabela PaivaBRA 6b0 4w1 8w1 10b133078,5
15Barbosa Lemuel RodriguesBRA 10w½ 13w0 4b0 7b00,51206,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)