CAMPEONATO XNG 2026 SUB 12Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:07:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez
| Giải/ Nội dung | XNG - SUB 08, XNG - SUB 10, XNG - SUB 12, XNG - SUB 14, XNG - SUB 20 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | LĐ | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Joao Pedro Braz Correia Lima | U12 | | BRA | 1659 | 1881 | 4 | 0 | 8 | 9 |
| 2 | 6 | | Rafael Mazzochin Machado | U12 | | BRA | 1518 | 1728 | 3 | 0 | 9 | 10,5 |
| 3 | 14 | | Isabela Paiva Silva | U12 | | BRA | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 8,5 |
| 4 | 13 | | Arthur Oliveira Rodrigues | | | BRA | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 7,5 |
| 5 | 9 | | Sylas Sanches Begueldo | | | BRA | 0 | 1785 | 2 | 0 | 8 | 9 |
| 6 | 8 | | Davi Batista Da Silva | U12 | | BRA | 0 | 1786 | 2 | 0 | 8 | 9 |
| 7 | 4 | | Rafael Franca Nogueira | U12 | | BRA | 1534 | 1695 | 2 | 0 | 6 | 6,5 |
| 8 | 10 | | Rafael Arcelio Souza Santos | U12 | | BRA | 0 | 1765 | 1,5 | 0 | 7 | 7,5 |
| 9 | 5 | | Marina Sousa Ferreira | U12 | w | BRA | 1531 | 1697 | 1 | 0 | 6,5 | 7,5 |
| 10 | 3 | | Luis Felipe Areda Cassano | U12 | | BRA | 1599 | 1723 | 1 | 0 | 6 | 7 |
| 11 | 7 | | Luiza Helena Batista Da Silva | U12 | w | BRA | 0 | 1803 | 1 | 0 | 6 | 6,5 |
| 12 | 15 | | Lemuel Rodrigues Barbosa | U12 | | BRA | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 6,5 | 7,5 |
| 13 | 1 | | Leonardo Costa Tosetto Ventura | U12 | | BRA | 1712 | 1918 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 11 | | Miguel dos Santos Souza Ferreira | U12 | | BRA | 0 | 1751 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 12 | | Arthur Henrique Gonçalves De Lima | U12 | | BRA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|