CAMPEONATO XNG 2026 SUB 10Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:55:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez
| Giải/ Nội dung | XNG - SUB 08, XNG - SUB 10, XNG - SUB 12, XNG - SUB 14, XNG - SUB 20 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Oliveira Junior Rafael Moreira | BRA | 4w1 | 2b1 | 3w1 | 5b½ | 3,5 | 0 | 7,5 | 9,5 |
| 2 | | Lopes Pedro Henrique dos Santos Terr | BRA | -1 | 1w0 | 7b1 | 4b1 | 3 | 0 | 8,5 | 9,5 |
| 3 | | Los Cristal Sarah Gorga | BRA | 6b1 | 5w½ | 1b0 | -1 | 2,5 | 0 | 8 | 10 |
| 4 | | Da Silva Pedro Batista | BRA | 1b0 | 6w1 | 5b1 | 2w0 | 2 | 1 | 8,5 | 10,5 |
| 5 | | Komarov Roman | BRA | 7w1 | 3b½ | 4w0 | 1w½ | 2 | 2 | 8 | 9 |
| 6 | | De Sousa Isadora Soares | BRA | 3w0 | 4b0 | -1 | 7w1 | 2 | 2 | 6,5 | 7,5 |
| 7 | | De Sousa Sophia Soares | BRA | 5b0 | -1 | 2w0 | 6b0 | 1 | 0 | 7 | 8 |
| 8 | | Reis Pedro Torres Dourado | BRA | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|