CAMPEONATO XNG 2026 SUB 08

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:05:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez

Giải/ Nội dungXNG - SUB 08, XNG - SUB 10, XNG - SUB 12, XNG - SUB 14, XNG - SUB 20
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Klein Joaquim Francisco FaccinBRA 8w1 6b1 2w1 3b03211012
2Fonzar Miguel AraujoBRA 9b1 5w1 1b0 6w133277
3Colombo Joao Guilherme DaurBRA 10w1 14b1 4w1 1w141078,5
4Ferreira Esther SousaBRA 11b0 13w1 3b0 12w12806,57,5
5De Brito Clarisse TorresBRA 12w1 2b0 14w1 8b025089
6De Souza Heitor VieiraBRA 13b1 1w0 11b1 2b02707,58,5
7Guedes Theo MoreiraBRA 14w0 10b½ 9w1 11b½29055
8Komarova ValeriiaBRA 1b0 11w1 12b1 5w13426,57,5
9Nishimori Joao MassaoBRA 2w0 12b0 7b0 10w001406,57,5
10Nishimori Jose SeitiBRA 3b0 7w½ 13b0 9b11,511077
11Pastore Pedro SallesBRA 4w1 8b0 6w0 7w½1,510079
12Peres DaviBRA 5b0 9w1 8w0 4b0112077
13Peres RodrigoBRA 6w0 4b0 10w1 14b0113067,5
14Teixeira Heitor CruzBRA 7b1 3w0 5b0 13w126089

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)