Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Предавање измени во составот на екипата за 9 коло во петок, 28 Aвгуст од 21:30-22:00 часот.

9 коло- сабота,29 Aвгуст во 10:00 часот.

XXXIV Ekipen sampionat na Makedonija za 2026

Cập nhật ngày: 29.08.2026 14:08:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Macedonia (1)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ALKALOID * 3½5½5½55455½618344,50
2GAMBIT ASSEKO-SEE2½ * 4½3½34½653½615283,50
3FLAMURTARI½1½ * 3½333½44½4121880
4MULTI ESENS½2½2½ * 345½554½112230
5NOV NAPREDOK1333 * 323½4½5102070
6GSK KUMANOVO 111½323 * 32½3½3½7179,51
7PRILEP202½½43 * 333½7162,51
8ANPASAN SES11212½3½3 * 2½3½51510
9GOSTIVAR½2½1½11½2½33½ * 45146,52
10SHKUPI0021½12½2½2½2 * 01080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints