Solo 32 Jugadores por Categoría Ronda 1 Comienza a las 10:00 am
Nota Importante: Debe confirmar su asistencia en la mesa de arbitraje en o antes de las 9:30 am14to Torneo de Ajedrez Carlos Ortiz Sub-18| Ban Tổ chức | Plaza Centro Mall & Puerto Rico Chess Academy |
| Liên đoàn | Puerto Rico ( PUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Cristobal Vega Adorno |
| Tổng trọng tài | IA Cristobal Vega Adorno |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Rinelly M. Comas Colon |
| Trọng tài | FA Juan Berrios Gonzalez, NA Keyshla M. Vega Jimen ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes for game with 2 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Plaza Centro Mall, Caguas |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1078 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 03:29:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: cristobalpr
| Giải/ Nội dung | Sub-10, Sub-12, Sub-14, Sub-16, Sub-18, Abierta |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Registro, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Reyes Rivera, Derek R. | 3111628 | PUR | 1488 |
| 2 | | | Arbelo Montalvan, Jadiel O. | 3114074 | PUR | 1443 |
| 3 | | | Badillo Montanez, Jofrank | | PUR | 0 |
| 4 | | | Curbelo Gerena, Daniel | | PUR | 0 |
| 5 | | | Montes Ocasio, Jeriel | | PUR | 0 |
| 6 | | | Negron Marrero, Joed | | PUR | 0 |
| 7 | | | Onativia Carta, Joseph | | PUR | 0 |
| 8 | | | Perez Buso, Luis | | PUR | 0 |
| 9 | | | Rodriguez Arroyo, Isaac Y. | | PUR | 0 |
| 10 | | | Rodriguez Davila, Yadriel A. | 3112063 | PUR | 0 |
| 11 | | | Troche Ramos, Wagner | | PUR | 0 |
| 12 | | | Vazquez Olmeda, Leslie | | PUR | 0 |
|
|
|
|