Perkeltos:
rd3 Kavalnis-Auškalnis 10-18 Sk 10:00
rd3 Vedrickas-Grybkauskas 10-18 Sk 10:00
rd4 Mickevičius-Grybkauskas 10-18 Sk 14:00
rd4 Greičius-Vedrickas 10-18 Sk 14:00
rd5 Limontas-Sakalauskas 10-18 Sk 10:00
rd6 Kavalnis-Limontas 10-18 Sk 14:00

Vilniaus šachmatų čempionato finalas 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 22:27:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 14 ván cờ có thể tải về
Download FilesVilniausFinalas2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Auskalnis, Dovydas1861LTU*0½00,570,51,750
2IMSakalauskas, Vaidas2293LTU1*10½2,5502,250
3CMKavalnis, Rytis2138LTU0*½00,5900,250,5
4FMLimontas, Martynas2225LTU½*11½½3,5103,50
5FMNainys, Zanas2317LTU*½11½3302,50
6FMVedrickas, Tautvydas2292LTU½*½1602,750
7Grybkauskas, Pijus1947LTU00*010000
8AIMGreicius, Pijus2168LTU½00*0,5800,250,5
9IMStauskas, Lukas2405LTU11½½*320,56,250
10FMMickevicius, Juras2349LTU1½½½*2,540,540

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Koya Tie-Break
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)