2627 AUT STMK KREIS SUED II. Klasse Ost | Ban Tổ chức | LV Steiermark |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Fragner Markus |
| Tổng trọng tài | Fragner Markus |
| Trọng tài | Fragner Markus |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten für die ersten 40 Züge + 30 Minuten für den Rest + 30 Sekunden ab dem ersten Zug |
| Địa điểm | Oststeiermark |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2027/03/06 |
| Rating trung bình / Average age | 1340 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 07:57:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Giải/ Nội dung | Kreisliga Süd, I. Klasse Ost, II. Klasse Ost, 1. Klasse Süd/West, 2. Klasse Süd/West |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Spg. Fürstenfeld-Hartberg | * | * | | | 3 | | | | 3½ | | 4 | 6,5 | 0 |
| 2 | Spg. Feldbach-Kirchberg | | | * | * | 2 | | 2½ | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| 3 | Passail-Kumberg | 1 | | 2 | | * | * | | | | | 1 | 3 | 0 |
| 4 | Cafe Wilfling Söchau | | | 1½ | | | | * | * | | | 0 | 1,5 | 0 |
| 5 | SV Gleisdorf | ½ | | | | | | | | * | * | 0 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|