2627 AUT STMK Kreis Süd 2. Klasse Süd-West

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiFA Paul Wendl
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Min / 40 Züge + 30 Min + 30 Sek ab dem ersten Zug
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/01/16
Rating trung bình / Average age1501 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:16:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungKreisliga Süd, I. Klasse Ost, II. Klasse Ost, 1. Klasse Süd/West, 2. Klasse Süd/West
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Voitsberg * 44480
2Pölfing-Brunn * 2½345,50
3Flavia Solva * 23350
4Gamlitz1½ * 3½250
5Bärnbach2 * 2240
6Spg. Ligist-St.Johann12 * 130
7Frauental - FH CAMPUS 02 A01 * 010
8Frauental - FH CAMPUS 02 B0½ * 00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints