2627 AUT STMK KREIS SUED LIGA | Ban Tổ chức | LV Steiermark |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Fragner Markus |
| Tổng trọng tài | FA Wendl Paul |
| Trọng tài | FA Wendl Paul |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten für 40 Züge + 30 Minuten für den Rest + 30 Sekunden ab dem ersten Zug |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2027/04/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1782 / 45 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:27:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Giải/ Nội dung | Kreisliga Süd, I. Klasse Ost, II. Klasse Ost, 1. Klasse Süd/West, 2. Klasse Süd/West |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Gamlitz | * | | | | | 6½ | | | | | 4½ | | 4 | 11 | 0 |
| Stainz | | * | | | | | | | | 4½ | 6½ | | 4 | 11 | 0 |
| 3 | Spg. Fürstenfeld-Hartberg | | | * | | | | | | | 4½ | | 6 | 4 | 10,5 | 0 |
| 4 | Voitsberg | | | | * | | | | 3½ | | | | 6 | 2 | 9,5 | 0 |
| 5 | Flavia Solva | | | | | * | | 5½ | | 3 | | | | 2 | 8,5 | 0 |
| 6 | Spg. Leibnitz-Tillmitsch | 1½ | | | | | * | | | 6 | | | | 2 | 7,5 | 0 |
| SV Gleisdorf | | | | | 2½ | | * | 5 | | | | | 2 | 7,5 | 0 |
| Bärnbach | | | | 4½ | | | 3 | * | | | | | 2 | 7,5 | 0 |
| 9 | Passail-Kumberg | | | | | 5 | 2 | | | * | | | | 2 | 7 | 0 |
| 10 | Pinggau-Friedberg | | 3½ | 3½ | | | | | | | * | | | 0 | 7 | 0 |
| 11 | Spg. Feldbach-Kirchberg | 3½ | 1½ | | | | | | | | | * | | 0 | 5 | 0 |
| 12 | Söchau | | | 2 | 2 | | | | | | | | * | 0 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|