Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR PRAPORPROV JAMBI TAHUN 2026 KATEGORI BEREGU

Cập nhật ngày: 27.08.2026 11:48:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: PENGPROV PERCASI JAMBI 2025

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1SAROLANGUN * 22½2½1½233333418029,5574,3
2BATANG HARI2 * 31½2½3½2½443317229561,5
3TANJUNG JABUNG TIMUR1½1 * 322½2½333½3417029551,3
4KOTA JAMBI1½31 * 2½33½22½3½315225,5504,3
5TANJUNG JABUNG BARAT2½2½21½ * 2½223½1½3415027534,3
6MUARO JAMBI21½1½1½ * 312½3½4411224,5443,5
7BUNGO1½1½121 * 333½3411023,5419
8PENGPROV JAMBI11½1½231 * 323410022404,8
9KOTA SUNGAI PENUH1012½1½11 * 3236216293,3
10KERINCI10½1½2½½½21 * 3½26015286,3
11MERANGIN111½10112½ * 22111226,3
12TEBO01010000122 * 217122,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)