Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y83rd The Rooky International Open 2026 ⏳⏳⏳ Standard ChallengerCập nhật ngày: 19.10.2026 20:04:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | ⏳Standard: Open, Challenger ⭐Rapid: Open, U07, U09, U11, U13 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUS, AUT, BLR, CAN, CHN, DEN, ENG, FID, FRA, GER, IND, ISR, KAZ, KOR, LAT, MAS, MYA, NED, ROU, SGP, THA, TPE, UKR, USA, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BLR | Belarus | 1 |
| 2 | CHN | China | 2 |
| 3 | ENG | England | 1 |
| 4 | FID | FIDE | 3 |
| 5 | GER | Germany | 1 |
| 6 | IND | India | 1 |
| 7 | ISR | Israel | 1 |
| 8 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 9 | KOR | South Korea | 1 |
| 10 | MYA | Myanmar | 1 |
| 11 | NED | Netherlands | 1 |
| 12 | ROU | Romania | 1 |
| 13 | THA | Thailand | 17 |
| 14 | TPE | Chinese Taipei | 2 |
| 15 | VIE | Vietnam | 1 |
| Tổng cộng | | | 35 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|