Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1Mattighofen 2 * 22460
2ASK Komet * 1235,50
3Neumarkt 21 * 1250
4SIR Mondsee0 * 2250
5Salzburg Süd01 * 14,50
6Oberndorf/Laufen 200 * 040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints