2. liga B 26/27 | Ban Tổ chức | STK ŠSČR |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | STK ŠSČR, Ing. Jan Malec 312576 |
| Tổng trọng tài | FA Michal Babička 351849 |
| Trọng tài | various |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move |
| Địa điểm | various |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/11 |
| Rating trung bình / Average age | 2025 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:44:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 101
| Giải/ Nội dung | šachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TJ Bohemians Praha "B" | * | | | | | | | | | | | 7½ | 3 | 7,5 | 7 |
| 2 | Karlovarský šachklub Tietz "A" | | * | | | | | | | | 6 | | | 3 | 6 | 5 |
| TJ Pankrác | | | * | | | | | | 6 | | | | 3 | 6 | 5 |
| 4 | 100 let Kobylisy "B" | | | | * | | | | | | | 6 | | 3 | 6 | 4 |
| 5 | ŠK Slavoj Litoměřice "C" | | | | | * | | | 5 | | | | | 3 | 5 | 4 |
| 6 | TJ Sokol Údlice | | | | | | * | 4 | | | | | | 1 | 4 | 1 |
| TJ Neratovice | | | | | | 4 | * | | | | | | 1 | 4 | 1 |
| 8 | ŠK Slavoj Litoměřice "B" | | | | | 3 | | | * | | | | | 0 | 3 | 2 |
| 9 | ŠK Aurora | | | 2 | | | | | | * | | | | 0 | 2 | 1 |
| Karlovarský šachklub Tietz "B" | | 2 | | | | | | | | * | | | 0 | 2 | 1 |
| 11 | SK Děčín | | | | 2 | | | | | | | * | | 0 | 2 | 0 |
| 12 | Teplice Chess Club | ½ | | | | | | | | | | | * | 0 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|