14° CEM - Campeonato Estudantil Municipal - Masculino D - Grupo 1 Cập nhật ngày: 15.10.2026 01:30:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Sepam | * | * | 3½ | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19,5 | 0 | 98,5 | 49 |
| 2 | Alda dos Santos Rebonato | ½ | 2 | * | * | 3 | 4 | 4 | 4 | 9 | 17,5 | 0 | 80,5 | 46 |
| 3 | Paulo Grott | 1 | 1 | 1 | 0 | * | * | 4 | 4 | 4 | 11 | 0 | 49 | 25 |
| 4 | Marista Pio XII | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results) Hệ số phụ 5: Board Count (BC)
|
|
|
|