Festival de Perpignan 2026 - Blitz FIDE Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:31:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 41787
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ALG | Algeria | 1 |
| 2 | BEL | Belgium | 1 |
| 3 | ESP | Spain | 1 |
| 4 | FRA | France | 51 |
| 5 | GER | Germany | 2 |
| 6 | HKG | Hong Kong, China | 1 |
| 7 | NED | Netherlands | 1 |
| 8 | PER | Peru | 1 |
| Tổng cộng | | | 59 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 1 | 13 | 0 | 28 |
| 2 | 16 | 0 | 13 | 0 | 29 |
| 3 | 14 | 2 | 13 | 0 | 29 |
| 4 | 15 | 1 | 13 | 0 | 29 |
| 5 | 11 | 3 | 15 | 0 | 29 |
| 6 | 13 | 0 | 16 | 0 | 29 |
| 7 | 11 | 4 | 14 | 0 | 29 |
| 8 | 13 | 0 | 16 | 0 | 29 |
| 9 | 17 | 1 | 11 | 0 | 29 |
| Tổng cộng | 124 | 12 | 124 | 0 | 260 |
|
|
|
|