Regionální přebor Kroměříž 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK ŠSZK
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRostislav Vilém (359203)
Tổng trọng tàiIA Rostislav Huňa (397229)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sec increment per move starting from move 1
Địa điểmKroměřížsko
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1413 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:21:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130

Giải/ Nội dungZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ŠSČR, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Prusinovice * 5½35,55
2ŠO TJ Zborovice * 5354
ŠK RAPOS Sulimov B * 5354
4SK Rusava * 5353
5ŠK Bystřice p. Hostýnem B * 4142
Sokol Postoupky B4 * 142
7Sokol Litenčice * 4141
Slavia Kroměříž E4 * 141
9SK EMKaD Holešov3 * 032
TJ Sokol Morkovice3 * 032
11TJ Sokol Pravčice3 * 031
12TJ Lutopecny-Měrůtky2½ * 02,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)