Regionální přebor Kroměříž 2026/2027 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:21:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ŠSČR, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Prusinovice | * | | | | | | | | | | | 5½ | 3 | 5,5 | 5 |
| 2 | ŠO TJ Zborovice | | * | | | | | | | | 5 | | | 3 | 5 | 4 |
| ŠK RAPOS Sulimov B | | | * | | | | | | 5 | | | | 3 | 5 | 4 |
| 4 | SK Rusava | | | | * | | | | | | | 5 | | 3 | 5 | 3 |
| 5 | ŠK Bystřice p. Hostýnem B | | | | | * | 4 | | | | | | | 1 | 4 | 2 |
| Sokol Postoupky B | | | | | 4 | * | | | | | | | 1 | 4 | 2 |
| 7 | Sokol Litenčice | | | | | | | * | 4 | | | | | 1 | 4 | 1 |
| Slavia Kroměříž E | | | | | | | 4 | * | | | | | 1 | 4 | 1 |
| 9 | SK EMKaD Holešov | | | 3 | | | | | | * | | | | 0 | 3 | 2 |
| TJ Sokol Morkovice | | 3 | | | | | | | | * | | | 0 | 3 | 2 |
| 11 | TJ Sokol Pravčice | | | | 3 | | | | | | | * | | 0 | 3 | 1 |
| 12 | TJ Lutopecny-Měrůtky | 2½ | | | | | | | | | | | * | 0 | 2,5 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|