Zlínský krajský přebor 2026/2027 | Ban Tổ chức | STK ŠSZK |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rostislav Vilém (359203) |
| Tổng trọng tài | IA Rostislav Huňa (397229) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Zlínský kraj |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2027/04/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1856 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 18:46:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ŠSČR, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Slavia Kroměříž C | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | SK Boršice | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | TJ Vlčnov B | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fatra Slavia Napajedla | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Staré Město B | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Šachový klub Vsetín B | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Zlín-Malenovice | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | TJ Sokol Ústí | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Sokol Postoupky | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Dolňácko | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | TJ Sokol Valašská Bystřice | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Zlín B | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|