Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bank Windhoek 2026 First division Chess League - FCL

Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:58:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1Cool Cidz Chess Club *  * 1½2½32½4323½234444434444438700
2NCS Chess Club2½ *  * 12½2½1½32½222½4443444444436650
3UNAM Knightmares Chess Club1½131½ *  * 332½32242½31444434433600
4City Warriors1½1½2½1 *  * 32433042433½2444430560
5NDF TE CHESS TEAM0111½1 *  * 22½444412½43½424425501
6The Zed121½12121½ *  * 40232443444425502
7The Royal Destoyers½222101003 *  * 213043242442140,50
8Maximum Chess Academy101½000400112 *  * 4342224441939,50
9UNAM Powerhouse00001½100110 *  * 02½444444416350
10NUST000022031½0030003 *  * 004441526,50
11GRIT Honey Badgers1000001½00121½04 *  * 1444411280
12ZCA Dark Knights0000020½002020043 *  * 441121,50
13The Checkmate Reapers001001002020000000 *  * 44100
14Olof Palme Chess Titans000000000000000000000 *  * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)