Offene NÖ Jugend Schnellschach LM 2026 + Semifinale NÖ Jugend LM2027 U08-U10

Ban Tổ chứcSchachverein Korneuburg
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcMichael Grand
Tổng trọng tàiRS Christoph Blieberger
Trọng tàiRS Michael Grand
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden pro Zug
Địa điểmStadtsaal Korneuburg Hauptplatz 31-32, 2100 Korneuburg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/10
Rating trung bình / Average age1227 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.10.2026 16:15:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Korneuburg

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Leitner Benjamin-Mateo1654AUT 16b1 8w1 5b1 4w1 3b1 6w1 7b17131,5
2Nowy Erik1543AUT 17w1 9b0 21w1 12b1 7w0 10w1 6b15525,5
3Kofler Anton1526AUT 18b1 13w1 7b1 27w1 1w0 4b½ 9w15,5329,5
4Baler Navroop Singh1519AUT 19w1 15b1 9w1 1b0 27b1 3w½ 8b04,5634,5
5Decker-Jakober Yaron1449AUT 20b1 26w1 1w0 9b0 21w1 27b0 10b14930
6ACMBenkö Daniel1400AUT 21w1 27b0 22w1 13b1 9w1 1b0 2w04831,5
7Farina-Seilinger Yago1383AUT 22b1 31w1 3w0 15b1 2b1 8w0 1w04733
8Driza Alexander1337AUT 23w1 1b0 26w1 20b1 25w1 7b1 4w16228,5
9Chen Noah1326AUT 24b1 2w1 4b0 5w1 6b0 15w1 3b041029
10Wetzenkircher Lukas1304AUT 25w½ 29b1 27w0 17b1 11w1 2b0 5w03,51626
11Stern Oskar Leopold1248AUT 26b0 20w0 18b1 24w1 10b0 29w½ 21b02,52819,5
12Wieländer Parham1248AUT 27w0 25b1 23w1 2w0 22b0 31b1 26w032125,5
13Minkowitsch Christoph1235AUT 28b1 3b0 29w1 6w0 30b1 22w1 27w041126,5
14Heinzel Theodor1232AUT 29w0 21b0 25w0 19b0 -1 18w1 20b023018,5
15Sponer Moritz1225AUT 30b1 4w0 28b1 7w0 20w1 9b0 25w141225,5
16Halmos Lisa1200AUT 1w0 22b0 19w1 26b0 17w1 21b½ 31w13,51526,5
17Heinzel Valentin1200AUT 2b0 24w1 31b½ 10w0 16b0 23w1 29b13,51921,5
18Khyzhniak Mariia1200AUT 3w0 23b0 11w0 -1 24b0 14b0 28w013118
19Kumpfmüller Matthias1200AUT 4b0 28w0 16b0 14w1 29b0 -1 24b132320
20Luo Charlotte Chen1200AUT 5w0 11b1 30w1 8w0 15b0 25b0 14w132026
21Strohmer-Düh Fabienne1200AUT 6b0 14w1 2b0 28w1 5b0 16w½ 11w13,51823,5
22Theiler Valentin1200AUT 7w0 16w1 6b0 29b1 12w1 13b0 30w032225
23Chen Elisabeth0AUT 8b0 18w1 12b0 30w0 28b½ 17b0 -12,52522,5
24Kuba Jana0AUT 9w0 17b0 -1 11b0 18w1 26b0 19w022920
25Kügele Leon0AUT 10b½ 12w0 14b1 31w1 8b0 20w1 15b03,51724
26Minkowitsch Marcus0AUT 11w1 5b0 8b0 16w1 31b0 24w1 12b141323,5
27Pachta Theo0AUT 12b1 6w1 10b1 3b0 4w0 5w1 13b15428,5
28Palmberger Emil0AUT 13w0 19b1 15w0 21b0 23w½ 30b0 18b12,52622
29Schörgenhofer Oskar0AUT 14b1 10w0 13b0 22w0 19w1 11b½ 17w02,52721,5
30Steiner Valerian0AUT 15w0 -1 20b0 23b1 13w0 28w1 22b141423
31Wang Shufan0AUT -1 7b0 17w½ 25b0 26w1 12w0 16b02,52424

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)