Offene NÖ Jugend Schnellschach LM 2026 + Semifinale NÖ Jugend LM2027 U08-U10 Cập nhật ngày: 10.10.2026 16:15:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Korneuburg
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Chen, Elisabeth | 0 | AUT | | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Heinzel, Theodor | 1232 | AUT | | | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Khyzhniak, Mariia | 1200 | AUT | | | | miễn đấu | | | |
| 24 | | Kuba, Jana | 0 | AUT | | | miễn đấu | | | | |
| 19 | | Kumpfmüller, Matthias | 1200 | AUT | | | | | | miễn đấu | |
| 30 | | Steiner, Valerian | 0 | AUT | | miễn đấu | | | | | |
| 31 | | Wang, Shufan | 0 | AUT | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|