Offene NÖ Jugend Blitzschach LM 2026 U08-U12

Ban Tổ chứcSchachverein Korneuburg
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcMichael Grand
Tổng trọng tàiRS Christoph Blieberger
Trọng tàiRS Michael Grand
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 Minuten + 2 Sekunden pro Zug
Địa điểmStadtsaal Korneuburg Hauptplatz 31-32, 2100 Korneuburg
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11
Rating trung bình / Average age1450 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:52:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Korneuburg

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1 
1Leitner Benjamin-Mateo1654AUT 3w1 2b1 4w1 8b1 9w1 11b1 5w0 7b1 6w0748,5
2Blazek Raphael1463AUT 17w1 1w0 13b1 7b1 4w1 8b1 9w1 3b0 5w½6,545,5
3Groß Leal Andreas1422AUT 1b0 15w1 6b0 13w0 -1 10b1 11w1 2w1 4b1647
4Blieberger Tobias1589AUT 14w1 10b1 1b0 5w1 2b0 6w1 8w½ 9b1 3w05,549
5Gottfried Maximilian1433AUT 9w0 14b1 10w1 4b0 11w0 16b1 1b1 8w1 2b½5,545
6ACMBenkö Daniel1400AUT 7w0 12b½ 3w1 17b½ 13w1 4b0 14b½ 15w1 1b15,541
7Karamushka Danyil1594UKR 6b1 11w1 8b0 2w0 14b0 12w1 13b1 1w0 -1545,5
8Kofler Anton1526AUT 15w1 9b1 7w1 1w0 16b1 2w0 4b½ 5b0 11w½545
9Andriiets Mark1659AUT 5b1 8w0 11b1 16w1 1b0 14w1 2b0 4w0 15b1543,5
10Hyassat Timur M.F.1200AUT -1 4w0 5b0 11w0 15b1 3w0 17w1 12b1 13b1540,5
11Driza Alexander1337AUT 16w1 7b0 9w0 10b1 5b1 1w0 3b0 14w1 8b½4,545
12Jauk Juliane1475AUT 13b0 6w½ 15b1 14w0 17w1 7b0 -1 10w0 16b14,536
13Farina-Seilinger Diego1329AUT 12w1 16b0 2w0 3b1 6b0 -1 7w0 17b1 10w0442
14Farina-Seilinger Yago1383AUT 4b0 5w0 -1 12b1 7w1 9b0 6w½ 11b0 17w03,541,5
15Veselovskyi Ivan1336AUT 8b0 3b0 12w0 -1 10w0 17b1 16w1 6b0 9w0339,5
16Nowy Erik1543AUT 11b0 13w1 17b1 9b0 8w0 5w0 15b0 -1 12w0337
17Blieberger Marissa1314AUT 2b0 -1 16w0 6w½ 12b0 15w0 10b0 13w0 14b12,537,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)