2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027

Ban Tổ chứcÖsterreichischer Schachbund
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcSchlamberger Yordanka & Marinovic Sara
Tổng trọng tàiIA Fleischhacker, Christian 1605933
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min +30 sec/move
Địa điểmalle Wien (Schachhaus)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1637 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:08:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ASVÖ Pamhagen/S 72200480
22ASVÖ Pamhagen/S 22200470
351. SK Ottakring 1220046,50
414Cafe Wilfling Söchau 11100450
56SK Sparkasse Baden2110360
64SK Austria Wien2110350
73tschaturanga 1210124,50
87KJSV Wien100123,50
910tschaturanga 2210123,50
108ASVÖ Pamhagen/S 4210122,50
119ASVÖ Pamhagen/S 6210122,50
1212ASVÖ Pamhagen 5200202,50
1313Cafe Wilfling Söchau 2200201,50
1411ASVÖ Pamhagen 3200201,50
15151. SK Ottakring 2200200,50
1616WBSC 10000000
17WBSC 20000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)