2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:08:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngMannschaftV1V2V3 HS1  HS2  HS3 
1ASVÖ Pamhagen/S 714w410b43b480
2ASVÖ Pamhagen/S 211b412w34b470
31. SK Ottakring 115w47b2½1w46,50
4Cafe Wilfling Söchau 113b2½--2½2w450
5SK Sparkasse Baden6w213b47w360
6SK Austria Wien5b28w310b350
7tschaturanga 19w33w1½5b24,50
8KJSV Wien--2½6b19w23,50
9tschaturanga 27b015w3½8b23,50
10ASVÖ Pamhagen/S 412b2½1w06w22,50
11ASVÖ Pamhagen/S 62w014b2½13w22,50
12ASVÖ Pamhagen 510w1½2b114w02,50
13Cafe Wilfling Söchau 24w1½5w011b01,50
14ASVÖ Pamhagen 31b011w1½12b01,50
151. SK Ottakring 23b09b½--00,50
16WBSC 10w00w00w000
17WBSC 20w00w00w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)