Achtung Terminänderung: 7. Runde 6.2.27

Salzburger 2. Klasse Nord 2026/27

Cập nhật ngày: 06.10.2026 08:25:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHLANDESVERBAND SALZBURG

Giải/ Nội dungLLA, LLB, 1KN, 1KS, 2KN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ASK Evergreen (RtgØ:1521 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
Lãnh đội: Kohlweis Walter
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kühleitner, Markus Mag.1472AUTStamm16541361,52
2Untersteiner, Richard1511AUTStamm166599501
3Mayer, Helmut1495AUTStamm167378522
4Maier, Günther1467AUTStamm164842011
5Bräuer, Mario1605AUTGast165270211
6Kohlweis, Walter1364AUTStamm01
  2. Ranshofen 5 (RtgØ:1381 / HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Kardeis Christopher
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kardeis, Christopher1325AUTStamm53001434412
2Schiller, Thomas1200AUTStamm01
3Lindlbauer, Josef1297AUTStamm22
4Wirtner, Herbert1200AUTStamm12
5AIMPashoski, Goce0MKDStamm1501037601
  3. Halleiner Jugend (RtgØ:1395 / HS1: 1 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Samuel Piller
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Piller, Samuel Maximilian1380GERStamm346998480,52
2Klabacher, Rafael1374AUTStamm168933901
3Fuschlberger, Elias1240AUTStamm168024212
4Andrich, Laurenz0AUTStamm5300102331,52
5Spadi, Eliana1332AUTStamm16828900,51
  4. SIR SWWS (RtgØ:1432 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Isakowa Erna
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mohammad, Baran1491AUTStamm5300185520,51
2Thaler, Laurin1408AUTStamm53000665111
3Vinaykumar, Saanvi1331AUTStamm53001173611
4Groß, Kirana1253AUTStamm53001415812
5Geworgyan, Daniela1429AUTStamm167331911
6Geworgyan, Stefanie1200AUTStamm168851001
7Isakowa, Erna0ARMStamm01
  5. Halleiner Senioren (RtgØ:1414 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
Lãnh đội: Gerhard Manzella
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Manzella, Gerhard1443AUTStamm168366722
2Baldemair, Helmut1412AUTStamm165986322
3Seilinger, Rudolf1391AUTStamm02
4Brunauer, Peter1273AUTStamm5300006371,52
  6. Ach/Burghausen 3 (RtgØ:1457 / HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Holzner Josef
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Felber, Norbert1433GERStamm1629290101
2Zobel, Ulrich0GERStamm22
3Wolfmaier, Johannes Sen.1407GERStamm3468819612
4Holzner, Josef1588AUTStamm169822211
  7. ASK Jugend (RtgØ:1551 / HS1: 1 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Prüll Lukas
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Ehrengruber, Emilia1498AUTStamm16804200,51
2Kirchschlager, Julian1459AUTStamm16946341,52
3Renoth, Daniel1217GERStamm01
4Keresztury, David1235AUTStamm53000203612
5MkPrüll, Lukas1848AUTStamm16013930,51
6Wang, Yuhan1297CHNStamm01
  8. SIR Lehrer (RtgØ:1446 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Anschuber Rudolf
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Vinaykumar, Kupur Nagaraju1467AUTStamm5300124300,51
2Rumerskirch, Udo Mag.1473AUTStamm02
3Anschuber, Rudolf1351AUTStamm01
4Kliegl, Julian1347AUTStamm166955911
5De Souza, Olivia1445CANStamm01