3-rd CORPORATE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP – Sofia – 11 October 2026 Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:32:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2916479 Todorov, Nikolay NA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | reglament_corp_team_11_oct_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Agrofert Dobrich | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 26,5 | 0 |
| 2 | 4 | EGT Digital Gambit Team | 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 18,5 | 0 |
| 3 | 3 | DSK Bank team 1 | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 18 | 0 |
| 4 | 12 | Astea Solutions | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 18,5 | 0 |
| 5 | 6 | One Metro | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 15,5 | 0 |
| 6 | 2 | ECO | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 13,5 | 0 |
| 5 | A1 Bulgaria chess team | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 13,5 | 0 |
| 7 | Vivacom | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 13,5 | 0 |
| 9 | 8 | Cetin | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 15,5 | 0 |
| 10 | 10 | A1 Bulgaria 64 square | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 11 | 0 |
| 11 | 13 | DSK Bank team 2 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 14,5 | 0 |
| 12 | 11 | SAP Masters | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13,5 | 0 |
| 14 | Borica | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 13,5 | 0 |
| 14 | 15 | Postbank Chess Titans | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | 0 |
| 15 | 9 | Bulstrad Life Vienna Insurance Group | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 0 |
| 16 | 16 | Acronis International | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 0 |
| 19 | Sopharma group team 1 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 0 |
| 18 | 17 | Acronis Bulgaria | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 8,5 | 0 |
| 19 | 18 | SAP Machine | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|